apriorisme
danh từ giống đực (m)
/a.pʁi.jɔ.ʁism/ giọng máy của trình duyệt
apriorisme nghĩa là chủ nghĩa tiên nghiệm.
Nghĩa của apriorisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Chủ nghĩa tiên nghiệm.
Dạng từ của apriorisme
Đi với mạo từ: un apriorisme · l'apriorisme
| Số nhiều | apriorismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apriorism
Câu hỏi thường gặp
apriorisme nghĩa là gì?
apriorisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tiên nghiệm.
apriorisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apriorisme (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁi.jɔ.ʁism/.
apriorisme là giống đực hay giống cái?
apriorisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).