TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apprivoiseur

danh từ giống đực (m)
/a.pʁi.vwa.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

apprivoiseur nghĩa là người luyện thú vật.

Nghĩa của apprivoiseur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người luyện thú vật.

Dạng từ của apprivoiseur

Đi với mạo từ: un apprivoiseur · l'apprivoiseur

Số nhiềuapprivoiseurs
Giống cáiapprivoiseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tamer

Câu hỏi thường gặp

apprivoiseur nghĩa là gì?

apprivoiseur (danh từ) nghĩa là người luyện thú vật.

apprivoiseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apprivoiseur (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁi.vwa.zœʁ/.

apprivoiseur là giống đực hay giống cái?

apprivoiseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.