apprivoiseur
danh từ giống đực (m)
/a.pʁi.vwa.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
apprivoiseur nghĩa là người luyện thú vật.
Nghĩa của apprivoiseur
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người luyện thú vật.
Dạng từ của apprivoiseur
Đi với mạo từ: un apprivoiseur · l'apprivoiseur
| Số nhiều | apprivoiseurs |
| Giống cái | apprivoiseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tamer
Câu hỏi thường gặp
apprivoiseur nghĩa là gì?
apprivoiseur (danh từ) nghĩa là người luyện thú vật.
apprivoiseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apprivoiseur (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁi.vwa.zœʁ/.
apprivoiseur là giống đực hay giống cái?
apprivoiseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).