appertisation
appertisation nghĩa là Phương pháp áp-pe (bảo quản thực phẩm trong hộp kín).
Nghĩa của appertisation
Danh từ · giống cái
- Phương pháp áp-pe (bảo quản thực phẩm trong hộp kín).
Dạng từ của appertisation
Đi với mạo từ: une appertisation · l'appertisation
| Số nhiều | appertisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appertisation
Câu hỏi thường gặp
appertisation nghĩa là gì?
appertisation (danh từ) nghĩa là Phương pháp áp-pe (bảo quản thực phẩm trong hộp kín).
appertisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appertisation (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛʁ.ti.za.sjɔ̃/.
appertisation là giống đực hay giống cái?
appertisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).