TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appertisation

danh từ giống cái (f)
/a.pɛʁ.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

appertisation nghĩa là Phương pháp áp-pe (bảo quản thực phẩm trong hộp kín).

Nghĩa của appertisation

Danh từ · giống cái

  1. Phương pháp áp-pe (bảo quản thực phẩm trong hộp kín).

Dạng từ của appertisation

Đi với mạo từ: une appertisation · l'appertisation

Số nhiềuappertisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appertisation

Câu hỏi thường gặp

appertisation nghĩa là gì?

appertisation (danh từ) nghĩa là Phương pháp áp-pe (bảo quản thực phẩm trong hộp kín).

appertisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appertisation (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛʁ.ti.za.sjɔ̃/.

appertisation là giống đực hay giống cái?

appertisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.