TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appentis

danh từ giống đực (m)
/a.pɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

appentis nghĩa là nhà chái.

Nghĩa của appentis

Danh từ · giống đực

  1. Nhà chái.

Dạng từ của appentis

Đi với mạo từ: un appentis · l'appentis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lean-to, shed, appentice, pentice, pent, penthouse

Câu hỏi thường gặp

appentis nghĩa là gì?

appentis (danh từ) nghĩa là nhà chái.

appentis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appentis (giọng Pháp chuẩn): /a.pɑ̃.ti/.

appentis là giống đực hay giống cái?

appentis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.