TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apomorphine

danh từ giống cái (f)
/apomɔʁfin/ giọng máy của trình duyệt

apomorphine nghĩa là apômocfin.

Nghĩa của apomorphine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Apômocfin.

Dạng từ của apomorphine

Đi với mạo từ: une apomorphine · l'apomorphine

Số nhiềuapomorphines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apomorphine

Câu hỏi thường gặp

apomorphine nghĩa là gì?

apomorphine (danh từ) nghĩa là apômocfin.

apomorphine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apomorphine (giọng Pháp chuẩn): /apomɔʁfin/.

apomorphine là giống đực hay giống cái?

apomorphine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.