TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apion

danh từ giống đực (m)
/a.pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

apion nghĩa là bọ đậu.

Nghĩa của apion

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ đậu (sâu bọ cánh cứng).

Dạng từ của apion

Đi với mạo từ: un apion · l'apion

Số nhiềuapions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of weevil (of the genus Apion)

Câu hỏi thường gặp

apion nghĩa là gì?

apion (danh từ) nghĩa là bọ đậu.

apion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apion (giọng Pháp chuẩn): /a.pjɔ̃/.

apion là giống đực hay giống cái?

apion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.