TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apiculteur

danh từ cả hai giống
/a.pi.kyl.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

apiculteur nghĩa là người nuôi ong.

Nghĩa của apiculteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nuôi ong.

Dạng từ của apiculteur

Số nhiềuapiculteurs
Giống cáiapicultrice /a.pi.kyl.tʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beekeeper

Câu hỏi thường gặp

apiculteur nghĩa là gì?

apiculteur (danh từ) nghĩa là người nuôi ong.

apiculteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apiculteur (giọng Pháp chuẩn): /a.pi.kyl.tœʁ/.

apiculteur là giống đực hay giống cái?

apiculteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.