TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aphorisme

danh từ giống đực (m)
/a.fɔ.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

aphorisme nghĩa là châm ngôn.

Nghĩa của aphorisme

Danh từ · giống đực

  1. Châm ngôn.

Dạng từ của aphorisme

Đi với mạo từ: un aphorisme · l'aphorisme

Số nhiềuaphorismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aphorism

Câu hỏi thường gặp

aphorisme nghĩa là gì?

aphorisme (danh từ) nghĩa là châm ngôn.

aphorisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aphorisme (giọng Pháp chuẩn): /a.fɔ.ʁism/.

aphorisme là giống đực hay giống cái?

aphorisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.