TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aphonie

danh từ giống cái (f)
/a.fɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

aphonie nghĩa là sự mất tiếng, sự tắt tiếng.

Nghĩa của aphonie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mất tiếng, sự tắt tiếng.

Dạng từ của aphonie

Đi với mạo từ: une aphonie · l'aphonie

Số nhiềuaphonies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aphonia, aphony

Câu hỏi thường gặp

aphonie nghĩa là gì?

aphonie (danh từ) nghĩa là sự mất tiếng, sự tắt tiếng.

aphonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aphonie (giọng Pháp chuẩn): /a.fɔ.ni/.

aphonie là giống đực hay giống cái?

aphonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.