aphonie
danh từ giống cái (f)
/a.fɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
aphonie nghĩa là sự mất tiếng, sự tắt tiếng.
Nghĩa của aphonie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự mất tiếng, sự tắt tiếng.
Dạng từ của aphonie
Đi với mạo từ: une aphonie · l'aphonie
| Số nhiều | aphonies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aphonia, aphony
Câu hỏi thường gặp
aphonie nghĩa là gì?
aphonie (danh từ) nghĩa là sự mất tiếng, sự tắt tiếng.
aphonie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aphonie (giọng Pháp chuẩn): /a.fɔ.ni/.
aphonie là giống đực hay giống cái?
aphonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).