aoriste
danh từ giống đực (m)
/a.ɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
aoriste nghĩa là thời bất định.
Nghĩa của aoriste
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Thời bất định (tiếng Hy Lạp).
Dạng từ của aoriste
Đi với mạo từ: un aoriste · l'aoriste
| Số nhiều | aoristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aorist
Câu hỏi thường gặp
aoriste nghĩa là gì?
aoriste (danh từ) nghĩa là thời bất định.
aoriste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aoriste (giọng Pháp chuẩn): /a.ɔ.ʁist/.
aoriste là giống đực hay giống cái?
aoriste là danh từ giống đực (dùng với un, le).