TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aoriste

danh từ giống đực (m)
/a.ɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

aoriste nghĩa là thời bất định.

Nghĩa của aoriste

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Thời bất định (tiếng Hy Lạp).

Dạng từ của aoriste

Đi với mạo từ: un aoriste · l'aoriste

Số nhiềuaoristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aorist

Câu hỏi thường gặp

aoriste nghĩa là gì?

aoriste (danh từ) nghĩa là thời bất định.

aoriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aoriste (giọng Pháp chuẩn): /a.ɔ.ʁist/.

aoriste là giống đực hay giống cái?

aoriste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.