TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aoûté

giọng máy của trình duyệt

aoûté nghĩa là chín nắng, đã hóa gỗ.

Nghĩa của aoûté

Tính từ

  1. Chín nắng (vào tháng tám) (quả cây).
  2. Đã hóa gỗ (cành non).

Câu hỏi thường gặp

aoûté nghĩa là gì?

aoûté (tính từ) nghĩa là chín nắng, đã hóa gỗ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.