TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiparallèle

giọng máy của trình duyệt

antiparallèle nghĩa là đối song.

Nghĩa của antiparallèle

Tính từ

  1. Toán học Đối song.

Dạng từ của antiparallèle

Số nhiềuantiparallèles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiparallel

Câu hỏi thường gặp

antiparallèle nghĩa là gì?

antiparallèle (tính từ) nghĩa là đối song.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.