TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiparasite

/ɑ̃.ti.pa.ʁa.zit/ giọng máy của trình duyệt

antiparasite nghĩa là chống nhiễu, thiết bị chống nhiễu.

Nghĩa của antiparasite

Tính từ

  1. Rađiô Chống nhiễu.

Danh từ · giống đực

  1. Rađiô Thiết bị chống nhiễu.

Dạng từ của antiparasite

Số nhiềuantiparasites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiparasitic
  • Danh từ antiparasitic (drug)

Câu hỏi thường gặp

antiparasite nghĩa là gì?

antiparasite (tính từ, danh từ) nghĩa là chống nhiễu, thiết bị chống nhiễu.

antiparasite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiparasite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pa.ʁa.zit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.