antiparasite
/ɑ̃.ti.pa.ʁa.zit/ giọng máy của trình duyệt
antiparasite nghĩa là chống nhiễu, thiết bị chống nhiễu.
Nghĩa của antiparasite
Tính từ
- Rađiô Chống nhiễu.
Danh từ · giống đực
- Rađiô Thiết bị chống nhiễu.
Dạng từ của antiparasite
| Số nhiều | antiparasites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiparasitic
- Danh từ antiparasitic (drug)
Câu hỏi thường gặp
antiparasite nghĩa là gì?
antiparasite (tính từ, danh từ) nghĩa là chống nhiễu, thiết bị chống nhiễu.
antiparasite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiparasite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.pa.ʁa.zit/.