antinucléaire
/ɑ̃.ti.ny.kle.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
antinucléaire nghĩa là Chống việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân.
Nghĩa của antinucléaire
Tính từ
- Chống việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân.
Dạng từ của antinucléaire
| Số nhiều | antinucléaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antinuclear
Câu hỏi thường gặp
antinucléaire nghĩa là gì?
antinucléaire (tính từ) nghĩa là Chống việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân.
antinucléaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antinucléaire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ny.kle.ɛʁ/.