antinévralgique
/ɑ̃.ti.ne.vʁal.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
antinévralgique nghĩa là Trị đau dây thần kinh.
Nghĩa của antinévralgique
Tính từ
- Y học Trị đau dây thần kinh.
Dạng từ của antinévralgique
| Số nhiều | antinévralgiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antineuralgic
Câu hỏi thường gặp
antinévralgique nghĩa là gì?
antinévralgique (tính từ) nghĩa là Trị đau dây thần kinh.
antinévralgique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antinévralgique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ne.vʁal.ʒik/.