TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antinévralgique

/ɑ̃.ti.ne.vʁal.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

antinévralgique nghĩa là Trị đau dây thần kinh.

Nghĩa của antinévralgique

Tính từ

  1. Y học Trị đau dây thần kinh.

Dạng từ của antinévralgique

Số nhiềuantinévralgiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antineuralgic

Câu hỏi thường gặp

antinévralgique nghĩa là gì?

antinévralgique (tính từ) nghĩa là Trị đau dây thần kinh.

antinévralgique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antinévralgique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ne.vʁal.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.