TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antilithique

giọng máy của trình duyệt

antilithique nghĩa là ngừa sạn thận.

Nghĩa của antilithique

Tính từ

  1. Ngừa sạn thận.

Dạng từ của antilithique

Số nhiềuantilithiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antilithic

Câu hỏi thường gặp

antilithique nghĩa là gì?

antilithique (tính từ) nghĩa là ngừa sạn thận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.