anticolonialisme
anticolonialisme nghĩa là Sự chống chủ nghĩa thực dân.
Nghĩa của anticolonialisme
Danh từ · giống đực
- Sự chống chủ nghĩa thực dân.
Dạng từ của anticolonialisme
Đi với mạo từ: un anticolonialisme · l'anticolonialisme
| Số nhiều | anticolonialismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anticolonialism
Câu hỏi thường gặp
anticolonialisme nghĩa là gì?
anticolonialisme (danh từ) nghĩa là Sự chống chủ nghĩa thực dân.
anticolonialisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anticolonialisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kɔ.lɔ.nja.lism/.
anticolonialisme là giống đực hay giống cái?
anticolonialisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).