TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anticléricalisme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ti.kle.ʁi.ka.lism/ giọng máy của trình duyệt

anticléricalisme nghĩa là Chủ nghĩa chống giáo quyền.

Nghĩa của anticléricalisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa chống giáo quyền.

Dạng từ của anticléricalisme

Đi với mạo từ: un anticléricalisme · l'anticléricalisme

Số nhiềuanticléricalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anticlericalism

Câu hỏi thường gặp

anticléricalisme nghĩa là gì?

anticléricalisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa chống giáo quyền.

anticléricalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticléricalisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kle.ʁi.ka.lism/.

anticléricalisme là giống đực hay giống cái?

anticléricalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.