anticléricalisme
anticléricalisme nghĩa là Chủ nghĩa chống giáo quyền.
Nghĩa của anticléricalisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa chống giáo quyền.
Dạng từ của anticléricalisme
Đi với mạo từ: un anticléricalisme · l'anticléricalisme
| Số nhiều | anticléricalismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anticlericalism
Câu hỏi thường gặp
anticléricalisme nghĩa là gì?
anticléricalisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa chống giáo quyền.
anticléricalisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anticléricalisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.kle.ʁi.ka.lism/.
anticléricalisme là giống đực hay giống cái?
anticléricalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).