anthropométrie
anthropométrie nghĩa là phép đo người, nhân trắc học.
Nghĩa của anthropométrie
Danh từ · giống cái
- Phép đo người, nhân trắc học.
Dạng từ của anthropométrie
Đi với mạo từ: une anthropométrie · l'anthropométrie
| Số nhiều | anthropométries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anthropometry
Câu hỏi thường gặp
anthropométrie nghĩa là gì?
anthropométrie (danh từ) nghĩa là phép đo người, nhân trắc học.
anthropométrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anthropométrie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁɔ.pɔ.me.tʁi/.
anthropométrie là giống đực hay giống cái?
anthropométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).