TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anthraquinone

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁa.ki.nɔn/ giọng máy của trình duyệt

anthraquinone nghĩa là antraquinôn.

Nghĩa của anthraquinone

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Antraquinôn.

Dạng từ của anthraquinone

Đi với mạo từ: une anthraquinone · l'anthraquinone

Số nhiềuanthraquinones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthraquinone

Câu hỏi thường gặp

anthraquinone nghĩa là gì?

anthraquinone (danh từ) nghĩa là antraquinôn.

anthraquinone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthraquinone (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁa.ki.nɔn/.

anthraquinone là giống đực hay giống cái?

anthraquinone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.