TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anthracose

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁa.koz/ giọng máy của trình duyệt

anthracose nghĩa là bệnh nhiễm bụi than.

Nghĩa của anthracose

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh nhiễm bụi than.

Dạng từ của anthracose

Đi với mạo từ: une anthracose · l'anthracose

Số nhiềuanthracoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthracosis

Câu hỏi thường gặp

anthracose nghĩa là gì?

anthracose (danh từ) nghĩa là bệnh nhiễm bụi than.

anthracose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthracose (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁa.koz/.

anthracose là giống đực hay giống cái?

anthracose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.