anthracose
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.tʁa.koz/ giọng máy của trình duyệt
anthracose nghĩa là bệnh nhiễm bụi than.
Nghĩa của anthracose
Danh từ · giống cái
- Bệnh nhiễm bụi than.
Dạng từ của anthracose
Đi với mạo từ: une anthracose · l'anthracose
| Số nhiều | anthracoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anthracosis
Câu hỏi thường gặp
anthracose nghĩa là gì?
anthracose (danh từ) nghĩa là bệnh nhiễm bụi than.
anthracose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anthracose (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tʁa.koz/.
anthracose là giống đực hay giống cái?
anthracose là danh từ giống cái (dùng với une, la).