anorak
danh từ giống đực (m)
/a.nɔ.ʁak/ giọng máy của trình duyệt
anorak nghĩa là áo anorac.
Nghĩa của anorak
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Áo anorac (mặc khi trượt tuyết).
Dạng từ của anorak
Đi với mạo từ: un anorak · l'anorak
| Số nhiều | anoraks |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anorak (heavy weatherproof jacket)
Câu hỏi thường gặp
anorak nghĩa là gì?
anorak (danh từ) nghĩa là áo anorac.
anorak phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anorak (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.ʁak/.
anorak là giống đực hay giống cái?
anorak là danh từ giống đực (dùng với un, le).