TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anorak

danh từ giống đực (m)
/a.nɔ.ʁak/ giọng máy của trình duyệt

anorak nghĩa là áo anorac.

Nghĩa của anorak

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Áo anorac (mặc khi trượt tuyết).

Dạng từ của anorak

Đi với mạo từ: un anorak · l'anorak

Số nhiềuanoraks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anorak (heavy weatherproof jacket)

Câu hỏi thường gặp

anorak nghĩa là gì?

anorak (danh từ) nghĩa là áo anorac.

anorak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anorak (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.ʁak/.

anorak là giống đực hay giống cái?

anorak là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.