TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anophèle

danh từ giống đực (m)
/a.nɔ.fɛl/ giọng máy của trình duyệt

anophèle nghĩa là muỗi anôfen.

Nghĩa của anophèle

Danh từ · giống đực

  1. Muỗi anôfen.

Dạng từ của anophèle

Đi với mạo từ: un anophèle · l'anophèle

Số nhiềuanophèles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anopheles

Câu hỏi thường gặp

anophèle nghĩa là gì?

anophèle (danh từ) nghĩa là muỗi anôfen.

anophèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anophèle (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ.fɛl/.

anophèle là giống đực hay giống cái?

anophèle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.