TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annuaire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.nɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

annuaire nghĩa là niên bạ, danh bạ.

Nghĩa của annuaire

Danh từ · giống đực

  1. Niên bạ, danh bạ.
    • Annuaire des téléphonesdanh bạ điện thoại
    • Consulter l'annuairetra danh bạ
    • Chercher un nom dans l'annuairetìm một tên trong danh bạ

Dạng từ của annuaire

Đi với mạo từ: un annuaire · l'annuaire

Số nhiềuannuaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annual; year book (yearly publication); directory

Câu hỏi thường gặp

annuaire nghĩa là gì?

annuaire (danh từ) nghĩa là niên bạ, danh bạ.

annuaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annuaire (giọng Pháp chuẩn): /a.nɥɛʁ/.

annuaire là giống đực hay giống cái?

annuaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.