annonceur
danh từ cả hai giống
/a.nɔ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
annonceur nghĩa là người đăng quảng cáo.
Nghĩa của annonceur
Danh từ · cả hai giống
- Người đăng quảng cáo.
- S'adresser à un annonceur pour parrainer une émission de télévisionliên hệ với một người đăng quảng cáo để bảo trợ một buổi phát hình
- Như speaker 2.
- Sân khấu, từ cũ, nghĩa cũ Người báo tiết mục sẽ diễn ngày hôm sau.
Dạng từ của annonceur
| Số nhiều | annonceurs |
| Giống cái | annonceuse /a.nɔ̃.søz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ announcer, commentator; advertiser
Câu hỏi thường gặp
annonceur nghĩa là gì?
annonceur (danh từ) nghĩa là người đăng quảng cáo.
annonceur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annonceur (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ̃.sœʁ/.
annonceur là giống đực hay giống cái?
annonceur là danh từ cả hai giống.