TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

annonceur

danh từ cả hai giống
/a.nɔ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

annonceur nghĩa là người đăng quảng cáo.

Nghĩa của annonceur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đăng quảng cáo.
    • S'adresser à un annonceur pour parrainer une émission de télévisionliên hệ với một người đăng quảng cáo để bảo trợ một buổi phát hình
  2. Như speaker 2.
  3. Sân khấu, từ cũ, nghĩa cũ Người báo tiết mục sẽ diễn ngày hôm sau.

Dạng từ của annonceur

Số nhiềuannonceurs
Giống cáiannonceuse /a.nɔ̃.søz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ announcer, commentator; advertiser

Câu hỏi thường gặp

annonceur nghĩa là gì?

annonceur (danh từ) nghĩa là người đăng quảng cáo.

annonceur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annonceur (giọng Pháp chuẩn): /a.nɔ̃.sœʁ/.

annonceur là giống đực hay giống cái?

annonceur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.