TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

année-lumière

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.ne.ly.mjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

année-lumière nghĩa là năm ánh sáng, quang niên.

Nghĩa của année-lumière

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn học Năm ánh sáng, quang niên.

Dạng từ của année-lumière

Đi với mạo từ: une année-lumière · l'année-lumière

Số nhiềuannées-lumière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light year (astronomical distance); light years (a very long way); light years (a very long time)

Câu hỏi thường gặp

année-lumière nghĩa là gì?

année-lumière (danh từ) nghĩa là năm ánh sáng, quang niên.

année-lumière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của année-lumière (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.ly.mjɛʁ/.

année-lumière là giống đực hay giống cái?

année-lumière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.