TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

animalcule

danh từ giống đực (m)
/a.ni.mal.kyl/ giọng máy của trình duyệt

animalcule nghĩa là vi động vật.

Nghĩa của animalcule

Danh từ · giống đực

  1. Vi động vật.

Dạng từ của animalcule

Đi với mạo từ: un animalcule · l'animalcule

Số nhiềuanimalcules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animalcule

Câu hỏi thường gặp

animalcule nghĩa là gì?

animalcule (danh từ) nghĩa là vi động vật.

animalcule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của animalcule (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.mal.kyl/.

animalcule là giống đực hay giống cái?

animalcule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.