TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anguillère

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ɡi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

anguillère nghĩa là chỗ nuôi cá chình, nơi đánh cá chình.

Nghĩa của anguillère

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Chỗ nuôi cá chình.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nơi đánh cá chình.

Dạng từ của anguillère

Đi với mạo từ: une anguillère · l'anguillère

Số nhiềuanguillères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a fishpond in which eels are bred

Câu hỏi thường gặp

anguillère nghĩa là gì?

anguillère (danh từ) nghĩa là chỗ nuôi cá chình, nơi đánh cá chình.

anguillère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anguillère (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡi.jɛʁ/.

anguillère là giống đực hay giống cái?

anguillère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.