TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anguillule

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ɡi.jyl/ giọng máy của trình duyệt

anguillule nghĩa là giun lươn.

Nghĩa của anguillule

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Giun lươn.

Dạng từ của anguillule

Đi với mạo từ: une anguillule · l'anguillule

Số nhiềuanguillules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eelworm

Câu hỏi thường gặp

anguillule nghĩa là gì?

anguillule (danh từ) nghĩa là giun lươn.

anguillule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anguillule (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡi.jyl/.

anguillule là giống đực hay giống cái?

anguillule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.