TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anguiforme

giọng máy của trình duyệt

anguiforme nghĩa là có hình rắn.

Nghĩa của anguiforme

Tính từ

  1. Có hình rắn.

Dạng từ của anguiforme

Số nhiềuanguiformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anguiform, serpentine

Câu hỏi thường gặp

anguiforme nghĩa là gì?

anguiforme (tính từ) nghĩa là có hình rắn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.