TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angora

/ɑ̃.ɡɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

angora nghĩa là nông nghiệp angora, mèo angora, thỏ angora, lông len angora.

Nghĩa của angora

Tính từ

  1. Nông nghiệp (thuộc giống) angora.
    • Chèvre angoradê angora

Danh từ · giống đực

  1. Mèo angora; thỏ angora.
  2. Lông len angora.

Dạng từ của angora

Số nhiềuangoras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angora (all senses)

Câu hỏi thường gặp

angora nghĩa là gì?

angora (tính từ, danh từ) nghĩa là nông nghiệp angora, mèo angora, thỏ angora, lông len angora.

angora phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angora (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡɔ.ʁa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.