TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

angor

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

angor nghĩa là sự đau thắt.

Nghĩa của angor

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự đau thắt.
    • Angor pectorisđau thắt ngực

Dạng từ của angor

Đi với mạo từ: un angor · l'angor

Cụm từ, thành ngữ với angor

  • angor abdominalis — đau thắt bụng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angina pectoris

Câu hỏi thường gặp

angor nghĩa là gì?

angor (danh từ) nghĩa là sự đau thắt.

angor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angor (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡɔʁ/.

angor là giống đực hay giống cái?

angor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.