angor
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
angor nghĩa là sự đau thắt.
Nghĩa của angor
Danh từ · giống đực
- Y học Sự đau thắt.
- Angor pectorisđau thắt ngực
Dạng từ của angor
Đi với mạo từ: un angor · l'angor
Cụm từ, thành ngữ với angor
- angor abdominalis — đau thắt bụng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ angina pectoris
Câu hỏi thường gặp
angor nghĩa là gì?
angor (danh từ) nghĩa là sự đau thắt.
angor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của angor (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡɔʁ/.
angor là giống đực hay giống cái?
angor là danh từ giống đực (dùng với un, le).