TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

androcéphale

giọng máy của trình duyệt

androcéphale nghĩa là có đầu người.

Nghĩa của androcéphale

Tính từ

  1. Có đầu người (vật thần thoại...).

Dạng từ của androcéphale

Số nhiềuandrocéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ androcephalous

Câu hỏi thường gặp

androcéphale nghĩa là gì?

androcéphale (tính từ) nghĩa là có đầu người.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.