TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

androcée

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dʁɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

androcée nghĩa là bộ nhị.

Nghĩa của androcée

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Bộ nhị.

Dạng từ của androcée

Đi với mạo từ: un androcée · l'androcée

Số nhiềuandrocées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ androecium

Câu hỏi thường gặp

androcée nghĩa là gì?

androcée (danh từ) nghĩa là bộ nhị.

androcée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của androcée (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dʁɔ.se/.

androcée là giống đực hay giống cái?

androcée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.