anasarque
danh từ giống cái (f)
/a.na.zaʁk/ giọng máy của trình duyệt
anasarque nghĩa là chứng phù toàn thân.
Nghĩa của anasarque
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng phù toàn thân.
Dạng từ của anasarque
Đi với mạo từ: une anasarque · l'anasarque
| Số nhiều | anasarques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anasarca, hydrops
Câu hỏi thường gặp
anasarque nghĩa là gì?
anasarque (danh từ) nghĩa là chứng phù toàn thân.
anasarque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anasarque (giọng Pháp chuẩn): /a.na.zaʁk/.
anasarque là giống đực hay giống cái?
anasarque là danh từ giống cái (dùng với une, la).