TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anasarque

danh từ giống cái (f)
/a.na.zaʁk/ giọng máy của trình duyệt

anasarque nghĩa là chứng phù toàn thân.

Nghĩa của anasarque

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng phù toàn thân.

Dạng từ của anasarque

Đi với mạo từ: une anasarque · l'anasarque

Số nhiềuanasarques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anasarca, hydrops

Câu hỏi thường gặp

anasarque nghĩa là gì?

anasarque (danh từ) nghĩa là chứng phù toàn thân.

anasarque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anasarque (giọng Pháp chuẩn): /a.na.zaʁk/.

anasarque là giống đực hay giống cái?

anasarque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.