TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anarthrie

danh từ giống cái (f)
/a.naʁ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

anarthrie nghĩa là chứng mất vận ngôn.

Nghĩa của anarthrie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mất vận ngôn.

Dạng từ của anarthrie

Đi với mạo từ: une anarthrie · l'anarthrie

Số nhiềuanarthries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anarthria

Câu hỏi thường gặp

anarthrie nghĩa là gì?

anarthrie (danh từ) nghĩa là chứng mất vận ngôn.

anarthrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anarthrie (giọng Pháp chuẩn): /a.naʁ.tʁi/.

anarthrie là giống đực hay giống cái?

anarthrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.