TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anaphore

danh từ giống cái (f)
/a.na.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

anaphore nghĩa là cách láy đầu.

Nghĩa của anaphore

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Cách láy đầu.

Dạng từ của anaphore

Đi với mạo từ: une anaphore · l'anaphore

Số nhiềuanaphores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anaphora (repetition of a phrase used for emphasis)

Câu hỏi thường gặp

anaphore nghĩa là gì?

anaphore (danh từ) nghĩa là cách láy đầu.

anaphore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anaphore (giọng Pháp chuẩn): /a.na.fɔʁ/.

anaphore là giống đực hay giống cái?

anaphore là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.