TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amylène

danh từ giống đực (m)
/a.mi.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

amylène nghĩa là Amilen.

Nghĩa của amylène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Amilen.

Dạng từ của amylène

Đi với mạo từ: un amylène · l'amylène

Số nhiềuamylènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amylene

Câu hỏi thường gặp

amylène nghĩa là gì?

amylène (danh từ) nghĩa là Amilen.

amylène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amylène (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.lɛn/.

amylène là giống đực hay giống cái?

amylène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.