amygdale
danh từ giống cái (f)
/a.mi.dal/ giọng máy của trình duyệt
amygdale nghĩa là hạch hạnh, amiđan.
Nghĩa của amygdale
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Hạch hạnh, amiđan.
Dạng từ của amygdale
Đi với mạo từ: une amygdale · l'amygdale
| Số nhiều | amygdales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tonsil
Câu hỏi thường gặp
amygdale nghĩa là gì?
amygdale (danh từ) nghĩa là hạch hạnh, amiđan.
amygdale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amygdale (giọng Pháp chuẩn): /a.mi.dal/.
amygdale là giống đực hay giống cái?
amygdale là danh từ giống cái (dùng với une, la).