TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amusette

danh từ giống cái (f)
/a.my.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

amusette nghĩa là trò chơi vặt.

Nghĩa của amusette

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Trò chơi vặt.

Dạng từ của amusette

Đi với mạo từ: une amusette · l'amusette

Số nhiềuamusettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puzzle (enigma, question); amusette (weapon)

Câu hỏi thường gặp

amusette nghĩa là gì?

amusette (danh từ) nghĩa là trò chơi vặt.

amusette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amusette (giọng Pháp chuẩn): /a.my.zɛt/.

amusette là giống đực hay giống cái?

amusette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.