amusette
danh từ giống cái (f)
/a.my.zɛt/ giọng máy của trình duyệt
amusette nghĩa là trò chơi vặt.
Nghĩa của amusette
Danh từ · giống cái
- Thân mật Trò chơi vặt.
Dạng từ của amusette
Đi với mạo từ: une amusette · l'amusette
| Số nhiều | amusettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puzzle (enigma, question); amusette (weapon)
Câu hỏi thường gặp
amusette nghĩa là gì?
amusette (danh từ) nghĩa là trò chơi vặt.
amusette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amusette (giọng Pháp chuẩn): /a.my.zɛt/.
amusette là giống đực hay giống cái?
amusette là danh từ giống cái (dùng với une, la).