TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amome

danh từ giống đực (m)
/a.mɔm/ giọng máy của trình duyệt

amome nghĩa là cây sa nhân.

Nghĩa của amome

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây sa nhân.

Dạng từ của amome

Đi với mạo từ: un amome · l'amome

Số nhiềuamomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amomum

Câu hỏi thường gặp

amome nghĩa là gì?

amome (danh từ) nghĩa là cây sa nhân.

amome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amome (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔm/.

amome là giống đực hay giống cái?

amome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.