TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ameublissement

danh từ giống đực (m)
/a.mœ.blis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ameublissement nghĩa là Nông nghiệp sự xới xáo (đất).

Nghĩa của ameublissement

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự xới xáo (đất).
  2. Luật học, pháp lý Sự đổi thành động sản.
  3. Địa chất, địa lý Sự tơi rã (đá).

Dạng từ của ameublissement

Đi với mạo từ: un ameublissement · l'ameublissement

Số nhiềuameublissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ameublissement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ softening

Câu hỏi thường gặp

ameublissement nghĩa là gì?

ameublissement (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự xới xáo (đất).

ameublissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ameublissement (giọng Pháp chuẩn): /a.mœ.blis.mɑ̃/.

ameublissement là giống đực hay giống cái?

ameublissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.