TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amble

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃bl/ giọng máy của trình duyệt

amble nghĩa là nước chập của ngựa.

Nghĩa của amble

Danh từ · giống đực

  1. Nước chập của ngựa (giơ đồng thời hai chân cùng một phía).

Dạng từ của amble

Đi với mạo từ: un amble · l'amble

Câu hỏi thường gặp

amble nghĩa là gì?

amble (danh từ) nghĩa là nước chập của ngựa.

amble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amble (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃bl/.

amble là giống đực hay giống cái?

amble là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.