TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ambivalent

/ɑ̃.bi.va.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ambivalent nghĩa là đôi chiều.

Nghĩa của ambivalent

Tính từ

  1. Triết học Đôi chiều.

Dạng từ của ambivalent

Số nhiềuambivalents
Giống cáiambivalente /ɑ̃.bi.va.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuambivalentes

Họ từ của ambivalent

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ambivalent; ambiguous, equivocal

Câu hỏi thường gặp

ambivalent nghĩa là gì?

ambivalent (tính từ) nghĩa là đôi chiều.

ambivalent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ambivalent (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bi.va.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.