ambivalent
/ɑ̃.bi.va.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ambivalent nghĩa là đôi chiều.
Nghĩa của ambivalent
Tính từ
- Triết học Đôi chiều.
Dạng từ của ambivalent
| Số nhiều | ambivalents |
| Giống cái | ambivalente /ɑ̃.bi.va.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | ambivalentes |
Họ từ của ambivalent
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ambivalent; ambiguous, equivocal
Câu hỏi thường gặp
ambivalent nghĩa là gì?
ambivalent (tính từ) nghĩa là đôi chiều.
ambivalent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambivalent (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bi.va.lɑ̃/.