TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alucite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

alucite nghĩa là bướm ruồi, nhậy lúa mì.

Nghĩa của alucite

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bướm ruồi.
  2. Nhậy lúa mì.

Dạng từ của alucite

Đi với mạo từ: une alucite · l'alucite

Số nhiềualucites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fungus moth (of family Tineidae)

Câu hỏi thường gặp

alucite nghĩa là gì?

alucite (danh từ) nghĩa là bướm ruồi, nhậy lúa mì.

alucite là giống đực hay giống cái?

alucite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.