aluette
danh từ giống cái (f)
/a.lɥɛt/ giọng máy của trình duyệt
aluette nghĩa là bài luet.
Nghĩa của aluette
Danh từ · giống cái
- Đánh bài (đánh cờ) bài luet.
Dạng từ của aluette
Đi với mạo từ: une aluette · l'aluette
| Số nhiều | aluettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a French regional card game
Câu hỏi thường gặp
aluette nghĩa là gì?
aluette (danh từ) nghĩa là bài luet.
aluette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aluette (giọng Pháp chuẩn): /a.lɥɛt/.
aluette là giống đực hay giống cái?
aluette là danh từ giống cái (dùng với une, la).