TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aluette

danh từ giống cái (f)
/a.lɥɛt/ giọng máy của trình duyệt

aluette nghĩa là bài luet.

Nghĩa của aluette

Danh từ · giống cái

  1. Đánh bài (đánh cờ) bài luet.

Dạng từ của aluette

Đi với mạo từ: une aluette · l'aluette

Số nhiềualuettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a French regional card game

Câu hỏi thường gặp

aluette nghĩa là gì?

aluette (danh từ) nghĩa là bài luet.

aluette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aluette (giọng Pháp chuẩn): /a.lɥɛt/.

aluette là giống đực hay giống cái?

aluette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.