alphabétique
alphabétique nghĩa là Theo thứ tự chữ cái, theo abc.
Nghĩa của alphabétique
Tính từ
- Theo thứ tự chữ cái, theo abc.
- Ordre alphabétiquethứ tự abc
- Table alphabétique des matièresbảng mục lục theo thứ tự abc
- Liste alphabétique des lauréatsdanh sách những người đạt giải thưởng (xếp theo abc)
Dạng từ của alphabétique
| Số nhiều | alphabétiques |
Câu ví dụ với alphabétique
- Tous les noms sont listés dans l'ordre alphabétique. Tất cả các tên được xếp danh sách theo thứ tự a b c.Tatoeba #135327
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alphabetical (in the order of the letters of the alphabet)
Câu hỏi thường gặp
alphabétique nghĩa là gì?
alphabétique (tính từ) nghĩa là Theo thứ tự chữ cái, theo abc.
alphabétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alphabétique (giọng Pháp chuẩn): /al.fa.be.tik/.