TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alphabétique

/al.fa.be.tik/ giọng máy của trình duyệt

alphabétique nghĩa là Theo thứ tự chữ cái, theo abc.

Nghĩa của alphabétique

Tính từ

  1. Theo thứ tự chữ cái, theo abc.
    • Ordre alphabétiquethứ tự abc
    • Table alphabétique des matièresbảng mục lục theo thứ tự abc
    • Liste alphabétique des lauréatsdanh sách những người đạt giải thưởng (xếp theo abc)

Dạng từ của alphabétique

Số nhiềualphabétiques

Câu ví dụ với alphabétique

  • Tous les noms sont listés dans l'ordre alphabétique. Tất cả các tên được xếp danh sách theo thứ tự a b c.Tatoeba #135327

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alphabetical (in the order of the letters of the alphabet)

Câu hỏi thường gặp

alphabétique nghĩa là gì?

alphabétique (tính từ) nghĩa là Theo thứ tự chữ cái, theo abc.

alphabétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alphabétique (giọng Pháp chuẩn): /al.fa.be.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.