TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alluvionnement

danh từ giống đực (m)
/a.ly.vjɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

alluvionnement nghĩa là sự bồi đất.

Nghĩa của alluvionnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bồi đất.

Dạng từ của alluvionnement

Đi với mạo từ: un alluvionnement · l'alluvionnement

Số nhiềualluvionnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deposition of alluvium; alluviation; alluvial deposit

Câu hỏi thường gặp

alluvionnement nghĩa là gì?

alluvionnement (danh từ) nghĩa là sự bồi đất.

alluvionnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alluvionnement (giọng Pháp chuẩn): /a.ly.vjɔn.mɑ̃/.

alluvionnement là giống đực hay giống cái?

alluvionnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.