allotropique
/a.lɔ.tʁɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt
allotropique nghĩa là tha hình, khác hình.
Nghĩa của allotropique
Tính từ
- Hóa học Tha hình, khác hình.
Dạng từ của allotropique
| Số nhiều | allotropiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ allotropic
Câu hỏi thường gặp
allotropique nghĩa là gì?
allotropique (tính từ) nghĩa là tha hình, khác hình.
allotropique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allotropique (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.tʁɔ.pik/.