TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allotropique

/a.lɔ.tʁɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt

allotropique nghĩa là tha hình, khác hình.

Nghĩa của allotropique

Tính từ

  1. Hóa học Tha hình, khác hình.

Dạng từ của allotropique

Số nhiềuallotropiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ allotropic

Câu hỏi thường gặp

allotropique nghĩa là gì?

allotropique (tính từ) nghĩa là tha hình, khác hình.

allotropique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allotropique (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.tʁɔ.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.