TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allotissement

danh từ giống đực (m)
/a.lɔ.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

allotissement nghĩa là sự chia lô, sự chia phần.

Nghĩa của allotissement

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự chia lô, sự chia phần (gia tài).

Dạng từ của allotissement

Đi với mạo từ: un allotissement · l'allotissement

Số nhiềuallotissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allotting, allotment

Câu hỏi thường gặp

allotissement nghĩa là gì?

allotissement (danh từ) nghĩa là sự chia lô, sự chia phần.

allotissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allotissement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɔ.tis.mɑ̃/.

allotissement là giống đực hay giống cái?

allotissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.